VIETNAMESE

rừng đặc dụng

khu rừng đặc biệt

word

ENGLISH

Special-use forest

  
NOUN

/ˈspɛʃəl ˈjuːs ˈfɒrɪst/

unique forest

"Rừng đặc dụng" là khu vực rừng có chức năng đặc biệt như bảo tồn.

Ví dụ

1.

Rừng đặc dụng được quản lý nghiêm ngặt.

The special-use forest is strictly regulated.

2.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu các rừng đặc dụng.

Researchers study special-use forests.

Ghi chú

Từ Rừng đặc dụng là khu vực rừng có chức năng đặc biệt như bảo tồn. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Conservation forest – Rừng bảo tồn Ví dụ: The conservation forest is strictly protected to maintain its rich biodiversity. (Rừng bảo tồn được bảo vệ nghiêm ngặt nhằm giữ gìn đa dạng sinh học phong phú.) check Protected woodland – Rừng được bảo vệ Ví dụ: Local regulations ensure that the protected woodland remains undisturbed by commercial activities. (Các quy định địa phương đảm bảo rằng rừng được bảo vệ không bị ảnh hưởng bởi hoạt động thương mại.) check Preservation reserve – Khu bảo tồn rừng Ví dụ: A vast preservation reserve has been established to safeguard endangered species. (Một khu bảo tồn rừng rộng lớn đã được thành lập để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.) check Ecological sanctuary – Khu bảo vệ sinh thái Ví dụ: The ecological sanctuary provides a safe habitat for diverse flora and fauna. (Khu bảo vệ sinh thái này cung cấp môi trường sống an toàn cho nhiều loài thực vật và động vật.)