VIETNAMESE

Rông

tự do, không ràng buộc

word

ENGLISH

Unrestrained

  
ADJ

/ˌʌnrɪˈstreɪnd/

Free-roaming, unchecked

Rông là trạng thái buông thả, không ràng buộc.

Ví dụ

1.

Con chó được thả rông trong sân.

The dog was left unrestrained in the yard.

2.

Động vật thả rông có thể đi lang thang tự do.

Unrestrained animals can roam freely.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Unrestrained khi nói hoặc viết nhé! checkUnrestrained laughter - Tiếng cười không kiềm chế Ví dụ: The children burst into unrestrained laughter. (Bọn trẻ bật cười không kiềm chế.) checkUnrestrained emotions - Cảm xúc không bị kiềm chế Ví dụ: She let out her unrestrained emotions during the argument. (Cô ấy để lộ những cảm xúc không bị kiềm chế trong cuộc tranh luận.) checkUnrestrained behavior - Hành vi không kiểm soát Ví dụ: His unrestrained behavior worried his parents. (Hành vi không kiểm soát của anh ấy khiến bố mẹ lo lắng.) checkUnrestrained growth - Sự phát triển không kiểm soát Ví dụ: The unrestrained growth of the city has caused environmental issues. (Sự phát triển không kiểm soát của thành phố đã gây ra các vấn đề môi trường.) checkUnrestrained power - Quyền lực không bị kiểm soát Ví dụ: Unrestrained power often leads to corruption. (Quyền lực không bị kiểm soát thường dẫn đến tham nhũng.)