VIETNAMESE

ròng

không ngừng, liên tục

word

ENGLISH

Continuous

  
ADJ

/kənˈtɪnjuəs/

nonstop

ròng là trạng thái liên tục, không ngừng nghỉ.

Ví dụ

1.

Trời mưa ròng rã suốt ba ngày.

It rained for a continuous three days.

2.

Nhà máy hoạt động trong một chu kỳ ròng.

The factory operates in a continuous cycle.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Continuous nhé! check Uninterrupted - Không bị gián đoạn Phân biệt: Uninterrupted mô tả điều gì đó tiếp tục mà không có sự gián đoạn hoặc ngắt quãng. Ví dụ: The service continued uninterrupted during the upgrade. (Dịch vụ tiếp tục không bị gián đoạn trong quá trình nâng cấp.) check Ongoing - Đang diễn ra và tiếp tục Phân biệt: Ongoing mô tả điều gì đó vẫn tiếp diễn, chưa kết thúc. Ví dụ: The investigation is ongoing. (Cuộc điều tra đang tiếp tục.) check Endless - Không có điểm kết thúc Phân biệt: Endless mô tả điều gì đó không có điểm dừng hoặc kéo dài mãi mãi. Ví dụ: The desert seemed endless. (Sa mạc dường như vô tận.) check Perpetual - Diễn ra liên tục và không thay đổi Phân biệt: Perpetual mô tả điều gì đó không ngừng nghỉ và không thay đổi theo thời gian. Ví dụ: The perpetual motion of the waves is mesmerizing. (Chuyển động không ngừng của sóng thật mê hoặc.) check Constant - Không thay đổi và liên tục Phân biệt:

Constant mô tả điều gì đó liên tục và không có sự thay đổi. Ví dụ: The constant noise from the street was annoying. (Tiếng ồn liên tục từ đường phố thật khó chịu.)