VIETNAMESE

Rộng

rộng rãi

word

ENGLISH

Spacious

  
ADJ

/ˈspeɪʃəs/

expansive

rộng là trạng thái có diện tích hoặc không gian lớn.

Ví dụ

1.

Ngôi nhà có phòng khách rất rộng.

The house has a spacious living room.

2.

Công viên rất rộng và xanh mát.

The park is spacious and green.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Spacious khi nói hoặc viết nhé! checkSpacious room - Phòng rộng rãi Ví dụ: The hotel offers spacious rooms with a sea view. (Khách sạn cung cấp các phòng rộng rãi với tầm nhìn ra biển.) checkSpacious house - Ngôi nhà rộng rãi Ví dụ: They moved into a more spacious house last month. (Họ chuyển đến một ngôi nhà rộng rãi hơn vào tháng trước.) checkSpacious garden - Khu vườn rộng rãi Ví dụ: The children enjoyed playing in the spacious garden. (Bọn trẻ thích chơi trong khu vườn rộng rãi.) checkSpacious car - Xe ô tô rộng rãi Ví dụ: The SUV is known for its spacious interior. (Chiếc SUV nổi tiếng với nội thất rộng rãi.) checkSpacious office - Văn phòng rộng rãi Ví dụ: The new office has a more spacious layout. (Văn phòng mới có cách bố trí rộng rãi hơn.)