VIETNAMESE
Rình rang
phô trương, ồn ào
ENGLISH
Grandiose
/ˈɡrændiəʊs/
ostentatious
rình rang là trạng thái tổ chức ồn ào, hoành tráng hoặc gây chú ý.
Ví dụ
1.
Bữa tiệc rất rình rang và xa hoa.
The party was grandiose and lavish.
2.
Đám cưới được tổ chức rất rình rang.
The wedding was celebrated in a grandiose way.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Grandiose nhé!
Magnificent - Tráng lệ, đẹp đẽ
Phân biệt:
Magnificent mô tả vẻ đẹp rất lớn, ấn tượng và xa hoa.
Ví dụ:
The castle was magnificent with its high towers.
(Lâu đài tráng lệ với những tòa tháp cao.)
Impressive - Ấn tượng, thu hút sự chú ý
Phân biệt:
Impressive mô tả điều gì đó khiến người khác cảm thấy ấn tượng mạnh mẽ.
Ví dụ:
The impressive performance received a standing ovation.
(Màn trình diễn ấn tượng nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt.)
Lavish - Xa hoa, sang trọng
Phân biệt:
Lavish mô tả sự giàu có, sang trọng và vượt qua mức bình thường.
Ví dụ:
The wedding was lavishly decorated.
(Đám cưới được trang trí xa hoa.)
Splendid - Lộng lẫy, rực rỡ
Phân biệt:
Splendid mô tả vẻ đẹp lộng lẫy, ấn tượng và rực rỡ.
Ví dụ:
The splendid view took my breath away.
(Khung cảnh lộng lẫy khiến tôi nghẹt thở.)
Majestic - Oai nghiêm, hùng vĩ
Phân biệt:
Majestic mô tả sự vĩ đại, oai nghiêm khiến người khác phải kính nể.
Ví dụ:
The majestic mountains rose high above the valley.
(Những ngọn núi hùng vĩ vươn cao trên thung lũng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết