VIETNAMESE

rét nàng bân

rét cuối xuân

word

ENGLISH

late spring cold spell

  
NOUN

/leɪt sprɪŋ kəʊld spɛl/

cold snap

Rét nàng bân là đợt rét muộn ngắn xảy ra vào cuối xuân, thường được nhắc đến trong văn học dân gian.

Ví dụ

1.

Rét nàng bân khiến nhiều nông dân ngạc nhiên.

The late spring cold spell surprised many farmers.

2.

Hoa vẫn nở dù có rét nàng bân.

Flowers bloomed despite the late spring cold spell.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Cold nhé! check Chilly – lạnh nhẹ, se lạnh Phân biệt: Chilly thường chỉ cảm giác lạnh nhẹ, thường dễ chịu hoặc gây chút khó chịu. Ví dụ: The morning was chilly, perfect for a jog. (Buổi sáng se lạnh, rất phù hợp để chạy bộ.) check Frosty – lạnh giá, giá buốt Phân biệt: Frosty ám chỉ nhiệt độ rất lạnh, thường đi kèm với hiện tượng đóng băng. Ví dụ: The frosty night froze the car windows. (Đêm lạnh giá làm đóng băng kính xe hơi.) check Freezing – đông lạnh, cực lạnh Phân biệt: Freezing chỉ mức độ lạnh cực kỳ, có thể làm đông băng. Ví dụ: The water in the pond is freezing during winter. (Nước trong ao đóng băng vào mùa đông.) check Icy – băng giá, lạnh như băng Phân biệt: Icy thường mô tả nhiệt độ rất thấp, lạnh như băng, hoặc cũng có thể dùng để diễn tả thái độ lạnh lùng. Ví dụ: The road was icy after the snowstorm. (Con đường phủ đầy băng sau cơn bão tuyết.) check Cool – mát mẻ, lạnh nhẹ Phân biệt: Cool thường chỉ mức lạnh nhẹ, dễ chịu, thường được xem là tích cực. Ví dụ: The cool breeze made the afternoon pleasant. (Cơn gió mát làm buổi chiều dễ chịu.) check Glacial – lạnh buốt, như băng Phân biệt: Glacial diễn tả mức lạnh cực kỳ, giống như băng giá ở vùng cực. Ví dụ: The glacial wind cut through their coats. (Cơn gió lạnh buốt xuyên qua áo khoác của họ.)