VIETNAMESE
Rẻ mạt
giá rẻ bèo, cực kỳ rẻ
ENGLISH
Dirt cheap
/dɜːt ʧiːp/
extremely cheap
rẻ mạt là trạng thái giá trị thấp đến mức không đáng kể.
Ví dụ
1.
Vé rất rẻ mạt.
The tickets were dirt cheap.
2.
Cô ấy mua chiếc váy với giá rất rẻ mạt.
She bought the dress dirt cheap.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Dirt cheap nhé!
Affordable - Giá cả hợp lý, dễ mua được
Phân biệt:
Affordable mô tả thứ gì đó có giá tiền hợp lý, phù hợp với tài chính của người tiêu dùng.
Ví dụ:
The tickets were surprisingly affordable.
(Vé có giá rất hợp lý.)
Inexpensive - Không đắt đỏ
Phân biệt:
Inexpensive mô tả thứ gì đó có giá trị thấp, không tốn kém.
Ví dụ:
The store sells inexpensive clothing.
(Cửa hàng bán quần áo giá rẻ.)
Budget-friendly - Phù hợp với ngân sách
Phân biệt:
Budget-friendly mô tả điều gì đó nằm trong khả năng tài chính, phù hợp với ngân sách.
Ví dụ:
This is a budget-friendly option for families.
(Đây là lựa chọn hợp túi tiền cho các gia đình.)
Cheap - Giá rẻ, thường không có chất lượng cao
Phân biệt:
Cheap mô tả điều gì đó có giá thấp nhưng có thể thiếu chất lượng hoặc giá trị.
Ví dụ:
The restaurant serves cheap and tasty meals.
(Nhà hàng phục vụ các bữa ăn rẻ và ngon.)
Low-cost - Chi phí thấp, không đắt đỏ
Phân biệt:
Low-cost mô tả điều gì đó có chi phí sản xuất hoặc tiêu dùng thấp.
Ví dụ:
The airline offers low-cost flights to many destinations.
(Hãng hàng không cung cấp các chuyến bay giá rẻ đến nhiều điểm đến.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết