VIETNAMESE

Rất xa

xa xôi, cách xa

word

ENGLISH

Distant

  
ADJ

/ˈdɪstənt/

far, remote

rất xa là khoảng cách lớn về không gian hoặc thời gian.

Ví dụ

1.

Ngôi làng rất xa thành phố.

The village is distant from the city.

2.

Anh ấy nhìn vào một ngôi sao rất xa.

He looked at a distant star.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Distant nhé! check Far - Khoảng cách xa thông thường Phân biệt: Far mô tả khoảng cách giữa hai vật thể hoặc nơi chốn. Ví dụ: The destination is far from here. (Điểm đến cách xa đây.) check Remote - Vị trí xa xôi, hẻo lánh Phân biệt: Remote mô tả vị trí rất xa, thường là vùng sâu vùng xa. Ví dụ: He lives in a remote village. (Anh ấy sống ở một ngôi làng hẻo lánh.) check Isolated - Sự xa cách, cô lập Phân biệt: Isolated mô tả tình trạng xa lánh, không tiếp xúc với xung quanh. Ví dụ: The house is located in an isolated area. (Ngôi nhà nằm ở một khu vực cô lập.) check Removed - Cách xa về không gian và thời gian Phân biệt: Removed mô tả sự khác biệt hoặc cách xa giữa hai vật thể hoặc thời gian. Ví dụ: Their views are far removed from reality. (Quan điểm của họ rất xa rời thực tế.) check Outlying - Vùng ngoại ô, xa trung tâm Phân biệt: Outlying mô tả những khu vực ở xa trung tâm thành phố hoặc khu vực chính. Ví dụ: They live in an outlying district of the city. (Họ sống ở một quận ngoại ô của thành phố.)