VIETNAMESE
Rất lớn
khổng lồ, đồ sộ, rất to
ENGLISH
Enormous
/ɪˈnɔːməs/
massive, gigantic, huge
rất lớn là kích thước hoặc số lượng vượt trội.
Ví dụ
1.
Tòa nhà này rất lớn.
The building is enormous.
2.
Cô ấy có một bộ sưu tập sách rất lớn.
She has an enormous collection of books.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Enormous nhé!
Massive - Kích thước hoặc khối lượng rất lớn
Phân biệt:
Massive mô tả thứ gì đó có kích thước khổng lồ hoặc trọng lượng lớn.
Ví dụ:
The massive building towered over the city.
(Tòa nhà khổng lồ nổi bật trên thành phố.)
Huge - Rất lớn, rộng lớn
Phân biệt:
Huge mô tả một thứ có kích thước lớn hơn bình thường.
Ví dụ:
The huge tree provided plenty of shade.
(Cây lớn cung cấp nhiều bóng râm.)
Gigantic - Khổng lồ, vĩ đại
Phân biệt:
Gigantic mô tả một vật thể có kích thước rất lớn, thậm chí gây kinh ngạc.
Ví dụ:
The gigantic statue attracted tourists from all over.
(Bức tượng khổng lồ thu hút khách du lịch từ khắp nơi.)
Colossal - To lớn, khổng lồ
Phân biệt:
Colossal mô tả một thứ có kích thước hoặc tầm quan trọng rất lớn.
Ví dụ:
The colossal ship could carry thousands of passengers.
(Con tàu khổng lồ có thể chở hàng ngàn hành khách.)
Immense - Bao la, mênh mông
Phân biệt:
Immense mô tả điều gì đó rất rộng lớn, khó đo đếm được.
Ví dụ:
He has an immense collection of rare books.
(Anh ấy có một bộ sưu tập sách quý hiếm bao la.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết