VIETNAMESE

Rất hữu ích

có ích, hỗ trợ tốt

word

ENGLISH

Helpful

  
ADJ

/ˈhɛlpfl/

useful

rất hữu ích là mức độ cao của tính chất hỗ trợ hoặc có giá trị sử dụng.

Ví dụ

1.

Hướng dẫn này rất hữu ích.

This guide is very helpful.

2.

Anh ấy đã cho tôi lời khuyên rất hữu ích.

He gave me helpful advice.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Helpful nhé! check Supportive - Hỗ trợ, động viên Phân biệt: Supportive mô tả sự giúp đỡ về mặt tinh thần hoặc cảm xúc. Ví dụ: Her supportive words encouraged him. (Những lời động viên của cô ấy đã khích lệ anh ấy.) check Useful - Hữu ích, có ích lợi Phân biệt: Useful mô tả điều gì đó có thể giúp ích trong một tình huống nhất định. Ví dụ: This guidebook is very useful for tourists. (Cuốn sách hướng dẫn này rất hữu ích cho du khách.) check Beneficial - Mang lại lợi ích Phân biệt: Beneficial mô tả điều gì đó có tác động tích cực, lợi ích lâu dài. Ví dụ: Regular exercise is beneficial to your health. (Tập thể dục thường xuyên có lợi cho sức khỏe của bạn.) check Considerate - Quan tâm, chu đáo Phân biệt: Considerate mô tả sự quan tâm đến cảm xúc hoặc nhu cầu của người khác. Ví dụ: He’s always considerate of others’ feelings. (Anh ấy luôn chu đáo với cảm xúc của người khác.) check Kind - Tử tế, giúp đỡ người khác Phân biệt: Kind mô tả sự tử tế, lòng tốt và sẵn sàng giúp đỡ người khác. Ví dụ: She is a kind person who always helps her neighbors. (Cô ấy là người tử tế luôn giúp đỡ hàng xóm.)