VIETNAMESE

soạt

tiếng xé

word

ENGLISH

ripping

  
NOUN

/ˈrɪpɪŋ/

tearing, swishing

Soạt là âm thanh ngắn, sắc, phát ra khi vật mỏng bị xé hoặc cọ sát nhanh.

Ví dụ

1.

Tiếng soạt của giấy làm chú chó đang nghỉ ngơi gần đó giật mình.

The ripping of paper startled the dog resting nearby.

2.

Tiếng soạt của vải phát ra từ không gian làm việc của người thợ may.

The sound of ripping cloth came from the tailor’s workspace.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của ripping nhé! check Tearing – Tiếng xé dài, có thể từ giấy Phân biệt: Tearing là tiếng xé có thể dài hơn ripping, vốn thường ngắn và dứt khoát hơn. Ví dụ: She was tearing the letter into pieces. (Cô ấy đang xé lá thư thành từng mảnh.) check Shredding – Tiếng xé vụn Phân biệt: Shredding là tiếng xé thành nhiều mảnh nhỏ hơn ripping, vốn thường mạnh và ngắn hơn. Ví dụ: The machine was shredding the old documents. (Chiếc máy đang xé vụn những tài liệu cũ.) check Cracking – Tiếng nứt, gãy Phân biệt: Cracking mô tả tiếng nứt, vỡ nhẹ, khác với ripping, vốn liên quan đến vật liệu mềm hơn. Ví dụ: The ice was cracking under the weight. (Lớp băng nứt ra dưới sức nặng.) check Slashing – Tiếng rạch mạnh Phân biệt: Slashing là hành động cắt nhanh và mạnh hơn ripping, có thể nguy hiểm hơn. Ví dụ: He was slashing through the jungle with a machete. (Anh ấy dùng dao rựa chém xuyên qua rừng rậm.)