VIETNAMESE

quyết toán công trình

hoàn thành dự án tài chính

word

ENGLISH

Project settlement

  
NOUN

/ˈprɒʤɛkt ˈsɛtlmənt/

Project financial completion

"Quyết toán công trình" là việc hoàn tất và kiểm tra tài chính của một công trình.

Ví dụ

1.

Quyết toán dự án tăng cường tính minh bạch.

Project settlements enhance transparency.

2.

Quyết toán công trình đảm bảo tính toán chính xác.

Project settlements ensure accurate costing.

Ghi chú

Từ quyết toán công trình thuộc lĩnh vực xây dựng và tài chính. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan nhé! check Construction settlement - Quyết toán xây dựng Ví dụ: Construction settlement requires detailed expense reporting. (Quyết toán xây dựng yêu cầu báo cáo chi phí chi tiết.) check Final project closure - Đóng dự án cuối cùng Ví dụ: Final project closure ensures all accounts are settled. (Đóng dự án cuối cùng đảm bảo tất cả các tài khoản được quyết toán.) check Audit verification - Xác minh kiểm toán Ví dụ: Audit verification is part of the project settlement process. (Xác minh kiểm toán là một phần của quy trình quyết toán công trình.) check Payment reconciliation - Đối chiếu thanh toán Ví dụ: Payment reconciliation resolves discrepancies during project settlement. (Đối chiếu thanh toán giải quyết các sai lệch trong quá trình quyết toán công trình.)