VIETNAMESE
quỷ sa tăng
Ma Vương
ENGLISH
Satan
/ˈseɪ.tən/
the Devil
Quỷ Sa Tăng là cách gọi biểu tượng cho sự ác độc và cám dỗ trong văn hóa tôn giáo.
Ví dụ
1.
Quỷ Sa Tăng thường được miêu tả là đối thủ tối thượng.
Satan is often portrayed as the ultimate antagonist.
2.
Kinh sách cảnh báo về ảnh hưởng của quỷ Sa Tăng.
Religious texts warn against the influence of Satan.
Ghi chú
Từ Satan là một từ vựng thuộc lĩnh vực tôn giáo và tín ngưỡng. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Demon - Ác quỷ
Ví dụ:
In Christian tradition, Satan is the leader of demons who tempts humans into sin.
(Trong truyền thống Kitô giáo, Satan là thủ lĩnh của các ác quỷ, dụ dỗ con người phạm tội.)
Temptation - Cám dỗ
Ví dụ:
Satan is often associated with temptation and moral corruption.
(Satan thường gắn liền với sự cám dỗ và suy đồi đạo đức.)
Hell - Địa ngục
Ví dụ:
According to religious beliefs, Satan resides in Hell, ruling over lost souls.
(Theo tín ngưỡng tôn giáo, Satan cư ngụ ở địa ngục và cai quản các linh hồn lầm lạc.)
Fallen angel - Thiên thần sa ngã
Ví dụ:
Satan is described as a fallen angel who rebelled against God.
(Satan được miêu tả là một thiên thần sa ngã, nổi loạn chống lại Chúa.)
Embodiment of evil - Hiện thân của cái ác
Ví dụ:
In many cultures, Satan is seen as the ultimate embodiment
(Trong nhiều nền văn hóa, Satan được xem là hiện thân tối thượng của cái ác.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết