VIETNAMESE

quốc tịch đài loan

công dân Đài Loan

word

ENGLISH

Taiwanese nationality

  
NOUN

/ˌtaɪˈwɑːˈniːz næʃənˈælɪti/

citizenship in Taiwan

Từ "quốc tịch Đài Loan" chỉ việc một người có quyền công dân hoặc quốc tịch thuộc vùng lãnh thổ Đài Loan.

Ví dụ

1.

Quốc tịch Đài Loan cho phép quyền cư trú và làm việc.

Taiwanese nationality allows residency and employment rights.

2.

Nhiều công dân Đài Loan làm việc trong ngành công nghệ.

Many Taiwanese nationals work in the tech industry.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Taiwanese nationality nhé! check Citizenship in Taiwan – Quyền công dân tại Đài Loan Phân biệt: Citizenship in Taiwan nhấn mạnh quyền cư trú và quyền lợi lao động tại Đài Loan. Ví dụ: Citizenship in Taiwan allows access to healthcare services. (Quyền công dân tại Đài Loan cho phép tiếp cận dịch vụ y tế.) check Taiwanese citizenship – Quốc tịch Đài Loan Phân biệt: Taiwanese citizenship thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị. Ví dụ: Taiwanese citizenship is granted based on residency and ancestry. (Quốc tịch Đài Loan được cấp dựa trên cư trú và dòng dõi.) check Taiwanese national status – Tình trạng công dân Đài Loan Phân biệt: Taiwanese national status tập trung vào quyền lợi và nghĩa vụ đi kèm tình trạng công dân. Ví dụ: Taiwanese national status includes mandatory military service for men. (Tình trạng công dân Đài Loan bao gồm nghĩa vụ quân sự bắt buộc đối với nam giới.)