VIETNAMESE

Quèo (cong, không thẳng)

cong, lệch, oằn

word

ENGLISH

Bent

  
ADJ

/bɛnt/

Curved, crooked

Quèo là trạng thái bị uốn cong, không thẳng, thường ám chỉ vật hoặc tư thế.

Ví dụ

1.

Thân cây bị quèo do gió mạnh.

The tree trunk was bent from the strong wind.

2.

Anh ấy đi với dáng quèo vì đau lưng.

He walked with a bent posture due to his back pain.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Bent nhé! check Curved (adjective) - Chỉ thứ gì đó bị uốn cong Phân biệt: Curved mô tả bề mặt hoặc vật thể không thẳng mà có độ cong. Ví dụ: The road ahead was curved sharply. (Con đường phía trước uốn cong mạnh.) check Twisted (adjective) - Chỉ sự xoắn vặn hoặc không thẳng Phân biệt: Twisted mô tả vật thể bị xoắn lại một cách bất thường. Ví dụ: The metal bar was twisted under pressure. (Thanh kim loại bị xoắn dưới áp lực.) check Warped (adjective) - Dùng khi bề mặt bị biến dạng, cong vênh Phân biệt: Warped mô tả vật thể bị biến dạng do tác động của môi trường như nhiệt độ hoặc độ ẩm. Ví dụ: The wooden floor was warped from the humidity. (Sàn gỗ bị cong vênh do độ ẩm.) check Angled (adjective) - Chỉ thứ gì đó có góc hoặc không thẳng Phân biệt: Angled mô tả vật thể được đặt nghiêng hoặc không vuông góc với mặt phẳng. Ví dụ: The ladder was angled against the wall. (Cái thang được dựng nghiêng vào tường.) check Crooked (adjective) - Miêu tả thứ không thẳng, méo mó Phân biệt: Crooked mô tả vật thể bị méo hoặc không có hình dạng thẳng. Ví dụ: The painting hung crookedly on the wall. (Bức tranh treo méo trên tường.)