VIETNAMESE

Quăn queo

vặn vẹo, cong quẹo, quặn quẹo vặn vẹo

word

ENGLISH

Twisted

  
ADJ

/ˈtwɪstɪd/

Bent, contorted

Quăn queo là trạng thái bị uốn cong hoặc vặn vẹo không bình thường.

Ví dụ

1.

Những cành quăn queo của cây cổ thụ khiến nó trông đáng sợ.

The twisted branches of the old tree gave it a haunting appearance.

2.

The wire became twisted after excessive use.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Twisted khi nói hoặc viết nhé! checkTwisted logic - Logic méo mó Ví dụ: His argument is based on twisted logic. (Lý lẽ của anh ấy dựa trên logic méo mó.) checkTwisted ankle - Mắt cá chân bị trẹo Ví dụ: She twisted her ankle while running. (Cô ấy bị trẹo mắt cá chân khi đang chạy.) checkTwisted humor - Hài hước kỳ quặc Ví dụ: The movie is filled with twisted humor. (Bộ phim chứa đầy sự hài hước kỳ quặc.) checkTwisted path - Đường ngoằn ngoèo Ví dụ: The trail led us down a twisted path through the forest. (Con đường mòn dẫn chúng tôi qua một con đường ngoằn ngoèo trong rừng.) checkTwisted fate - Số phận oái oăm Ví dụ: It was a twisted fate that brought them together. (Số phận oái oăm đã đưa họ đến với nhau.)