VIETNAMESE
quan niệm
ý tưởng
ENGLISH
conception
NOUN
/kənˈsɛpʃən/
idea
Quan niệm là cách hiểu riêng của mình về một sự vật, một vấn đề.
Ví dụ
1.
Mọi người từ các nền văn hóa khác nhau có quan niệm khác nhau về thế giới.
People from different cultures have different conceptions of the world.
2.
Anh ấy có một quan niệm khá kỳ lạ về tình bạn.
He's got a pretty strange conception of friendship.
Ghi chú
Chúng ta cùng học về các nghĩa khác nhau của từ conception trong tiếng Anh nha!
- quan niệm: He's got a pretty strange conception of friendship. (Anh ấy có một quan niệm khá kỳ lạ về tình bạn.)
- thời kỳ thai nghén: The plan was brilliant in its conception but failed because of lack of money. (Kế hoạch tuyệt vời trong thời kỳ thai nghén nhưng không thành công vì thiếu tiền.)
- thụ thai: A child is born about 40 weeks after conception takes place. (Một đứa trẻ được sinh ra khoảng 40 tuần sau khi quá trình thụ thai diễn ra.)