VIETNAMESE

Quá sức

vượt mức, quá tải

word

ENGLISH

Overwhelming

  
ADJ

/ˌoʊvərˈwɛlmɪŋ/

Exhausting, burdensome

Quá sức là vượt qua khả năng thực hiện hoặc chịu đựng của một người.

Ví dụ

1.

Khối lượng công việc quá sức khiến cô ấy cảm thấy kiệt sức.

The overwhelming workload caused her to feel exhausted.

2.

Trách nhiệm quá sức là quá lớn để anh ấy có thể xử lý.

The overwhelming responsibility was too much for him to handle.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Overwhelming nhé! check Overpowering (adjective) - Miêu tả cảm giác quá mạnh mẽ, khó kiểm soát Phân biệt: Overpowering mô tả một tác động mạnh mẽ đến mức không thể chống lại hoặc kiểm soát. Ví dụ: The overpowering heat forced them to stay indoors. (Cái nóng quá khắc nghiệt khiến họ phải ở trong nhà.) check Intense (adjective) - Nhấn mạnh sự mãnh liệt, mạnh mẽ Phân biệt: Intense mô tả một tình huống hoặc cảm xúc có mức độ cao và mạnh mẽ. Ví dụ: The intense competition pushed everyone to their limits. (Sự cạnh tranh khốc liệt đẩy mọi người đến giới hạn của họ.) check Immense (adjective) - Chỉ kích thước hoặc mức độ rất lớn Phân biệt: Immense mô tả một điều gì đó có quy mô rất lớn, gần như không thể đo lường. Ví dụ: The immense pressure was difficult to handle. (Áp lực khổng lồ rất khó xử lý.) check Crushing (adjective) - Chỉ cảm giác bị áp đảo hoàn toàn Phân biệt: Crushing mô tả một tình huống hoặc cảm giác mạnh đến mức khiến người khác gục ngã. Ví dụ: The crushing defeat left the team devastated. (Thất bại áp đảo khiến đội bóng suy sụp.) check Devastating (adjective) - Miêu tả tác động rất lớn và tiêu cực Phân biệt: Devastating mô tả một sự kiện hoặc tin tức có tác động tàn khốc. Ví dụ: The devastating news shocked the entire community. (Tin tức gây chấn động đã làm cả cộng đồng sốc.)