VIETNAMESE
Quả ớt
Ớt cay
ENGLISH
Chili
/ˈtʃɪli/
Pepper
“Quả ớt” là loại quả nhỏ, có vị cay, thường dùng làm gia vị.
Ví dụ
1.
Quả ớt làm món ăn thêm vị cay.
Chilis add a spicy kick to any dish.
2.
Anh ấy thêm ớt vào nước sốt để tăng độ cay.
He added chili to the sauce for extra heat.
Ghi chú
Từ quả ớt là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và ẩm thực. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Pepper - Tiêu
Ví dụ:
Chili is a type of pepper that is known for its spicy flavor.
(Ớt là một loại tiêu được biết đến với hương vị cay nồng.)
Capsaicin - Capsaicin (chất gây cay)
Ví dụ:
The spiciness of a chili is due to a chemical compound called capsaicin.
(Vị cay của ớt là do một hợp chất hóa học gọi là capsaicin.)
Scoville scale - Thang đo Scoville
Ví dụ:
The Scoville scale is used to measure the spiciness of chili peppers.
(Thang đo Scoville được sử dụng để đo độ cay của ớt.)
Spice - Gia vị
Ví dụ:
Chili is a popular spice used in many cuisines around the world.
(Ớt là một loại gia vị phổ biến được sử dụng trong nhiều món ăn trên khắp thế giới.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết