VIETNAMESE

Quả nang

-

word

ENGLISH

Capsule fruit

  
NOUN

/ˈkæpsjuːl fruːt/

-

“Quả nang” là loại quả khô, chứa hạt bên trong, thường tự nứt khi chín.

Ví dụ

1.

Quả nang phát tán hạt khi chín.

Capsule fruits disperse their seeds when they ripen.

2.

Nhiều cây nhiệt đới sinh ra quả nang.

Many tropical plants produce capsule fruits.

Ghi chú

Từ quả nang là một từ vựng thuộc thực vật học và trái cây. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Dry fruit – Quả khô Ví dụ: Capsule fruit is a type of dry fruit that opens up when it matures. (Quả nang là một loại quả khô mở ra khi chín.) check Seed pod – Vỏ hạt Ví dụ: Capsule fruit can be referred to as a seed pod that protects and releases seeds when ripe. (Quả nang có thể được gọi là vỏ hạt, bảo vệ và giải phóng hạt khi quả chín.) check Fruiting body – Thân quả Ví dụ: Capsule fruit is the fruiting body of many plants that helps in seed dispersion. (Quả nang là thân quả của nhiều loại cây giúp trong việc phát tán hạt.) check Seed-bearing – Có hạt Ví dụ: Capsule fruit is a seed-bearing fruit that contains seeds inside its protective outer shell. (Quả nang là loại quả có hạt, chứa hạt bên trong lớp vỏ bảo vệ.)