VIETNAMESE

Quả nam việt quất

-

word

ENGLISH

Cranberry

  
NOUN

/ˈkrænbəri/

-

“Quả nam việt quất” là loại quả nhỏ, màu đỏ, có vị chua, thường dùng làm nước ép.

Ví dụ

1.

Quả nam việt quất thường được dùng làm sốt và nước ép.

Cranberries are commonly used in sauces and juices.

2.

Nước ép nam việt quất rất sảng khoái và chua nhẹ.

The cranberry juice is refreshing and tart.

Ghi chú

Từ quả nam việt quất là một từ vựng thuộc trái cây và thực phẩm. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Berry – Quả mọng Ví dụ: Cranberries are a type of berry, known for their sharp taste and health benefits. (Nam việt quất là một loại quả mọng, nổi tiếng với vị chua và lợi ích sức khỏe.) check Antioxidants – Chất chống oxy hóa Ví dụ: Cranberries are rich in antioxidants, which help protect the body from free radicals. (Nam việt quất giàu chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ cơ thể khỏi các gốc tự do.) check Fruit juice – Nước trái cây Ví dụ: Cranberry juice is a popular fruit juice known for its tartness and health benefits. (Nước ép nam việt quất là một loại nước trái cây phổ biến, nổi bật với vị chua và lợi ích sức khỏe.)