VIETNAMESE

Quá hay

tuyệt vời, xuất sắc

word

ENGLISH

Excellent

  
ADJ

/ˈɛksələnt/

Superb, amazing

Quá hay là rất tuyệt vời, thường dùng để khen ngợi một điều gì đó thú vị hoặc đáng chú ý.

Ví dụ

1.

Bộ phim quá hay, và mọi người đều thích nó.

The movie was excellent, and everyone enjoyed it.

2.

Phần trình diễn của cô ấy tại buổi hòa nhạc quá hay.

Her performance at the concert was excellent.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Excellent nhé! check Outstanding - Nhấn mạnh sự vượt trội Phân biệt: Outstanding mô tả một điều gì đó nổi bật, xuất sắc hơn hẳn so với bình thường. Ví dụ: His outstanding work earned him a promotion. (Công việc vượt trội của anh ấy đã mang lại cho anh ấy sự thăng tiến.) check Remarkable - Chỉ điều gì đó đáng chú ý, đặc biệt Phân biệt: Remarkable mô tả một điều gì đó nổi bật đến mức gây chú ý. Ví dụ: The view from the top was remarkable. (Khung cảnh từ trên đỉnh rất đáng chú ý.) check Superb - Miêu tả chất lượng tuyệt vời Phân biệt: Superb diễn tả một thứ có chất lượng cao cấp, xuất sắc. Ví dụ: The chef prepared a superb meal. (Đầu bếp đã chuẩn bị một bữa ăn tuyệt vời.) check Exceptional - Nhấn mạnh sự khác biệt hoặc vượt quá kỳ vọng Phân biệt: Exceptional mô tả một thứ vượt xa sự mong đợi hoặc tiêu chuẩn thông thường. Ví dụ: Her performance was exceptional. (Phần trình diễn của cô ấy thật đặc biệt.) check Amazing - Thường dùng để chỉ sự kinh ngạc Phân biệt: Amazing diễn tả một điều gì đó gây kinh ngạc, tuyệt vời. Ví dụ: The movie was absolutely amazing. (Bộ phim thực sự tuyệt vời.)