VIETNAMESE
Quả chuối
-
ENGLISH
Banana
/bəˈnænə/
-
“Quả chuối” là một loại quả dài, có vỏ màu vàng hoặc xanh, vị ngọt, thường ăn sống.
Ví dụ
1.
Quả chuối giàu kali và chất xơ.
Bananas are rich in potassium and fiber.
2.
Cô ấy bóc một quả chuối để ăn vặt.
She peeled a banana for her snack.
Ghi chú
Cùng DOL học thêm một số idioms (thành ngữ / tục ngữ) có sử dụng từ Banana nhé!
Go bananas – Trở nên điên cuồng hoặc mất kiểm soát
Ví dụ:
She went bananas when she found out her flight was canceled.
(Cô ấy đã trở nên điên cuồng khi phát hiện ra chuyến bay bị hủy.)
Banana split – Chia tay trong mối quan hệ
Ví dụ:
After months of arguing, they decided it was time for a banana split.
(Sau nhiều tháng cãi vã, họ quyết định rằng đã đến lúc chia tay.)
One Banana Short of a Bunch – Một người thiếu thông minh hoặc khả năng tư duy
Ví dụ:
When he suggested that idea, I thought he was one banana short of a bunch.
(Khi anh ấy đưa ra ý tưởng đó, tôi nghĩ anh ấy thiếu thông minh hoặc khả năng tư duy.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết