VIETNAMESE
Quả chà là
-
ENGLISH
Date
/deɪt/
-
“Quả chà là” là loại quả nhỏ, hình bầu dục, có vị ngọt, thường dùng làm món tráng miệng.
Ví dụ
1.
Quả chà là là món ăn truyền thống trong tháng Ramadan.
Dates are a traditional snack during Ramadan.
2.
Cô ấy dùng quả chà là để làm ngọt bánh một cách tự nhiên.
She used dates to sweeten the cake naturally.
Ghi chú
Từ quả chà là là một từ vựng thuộc nông sản và thực phẩm. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Medjool date – Chà là Medjool
Ví dụ:
Medjool dates are a variety of dates known for their larger size and richer flavor.
(Chà là Medjool là một giống chà là nổi tiếng với kích thước lớn và hương vị đậm đà.)
Raisins – Nho khô
Ví dụ:
Both raisins and dates are dried fruits commonly used in baking.
(Nho khô và chà là đều là trái cây khô thường được sử dụng trong nướng bánh.)
Fruit syrup – Si-rô trái cây
Ví dụ:
Fruit syrups, such as date syrup, are often used as natural sweeteners.
(Si-rô trái cây, chẳng hạn như si-rô chà là, thường được sử dụng như một chất làm ngọt tự nhiên.)
Dried fruit – Trái cây sấy khô
Ví dụ:
Dried fruit like dates is often consumed as a healthy snack or added to dishes.
(Trái cây sấy khô như chà là thường được ăn như một món ăn vặt lành mạnh hoặc thêm vào các món ăn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết