VIETNAMESE

Quá bán

vượt quá nửa, quá 50%

word

ENGLISH

More than half

  
PHRASE

/mɔːr ðən hæf/

Majority, over half

Quá bán là vượt hơn một nửa về số lượng.

Ví dụ

1.

Quá bán cử tri đã đồng ý.

More than half of the voters agreed.

2.

Đề xuất nhận được quá bán số phiếu.

The proposal received more than half the votes.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của More than half nhé! check Majority - Nhấn mạnh phần lớn, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội Phân biệt: Majority mô tả hơn một nửa số lượng hoặc nhóm người nào đó. Ví dụ: The majority of voters supported the new law. (Phần lớn cử tri ủng hộ luật mới.) check Most - Dùng để chỉ phần lớn hoặc nhiều nhất Phân biệt: Most mô tả phần lớn số lượng trong một nhóm hoặc tổng thể. Ví dụ: Most students enjoy the new library. (Hầu hết sinh viên thích thư viện mới.) check Over half - Tương tự như More than half, mang ý nghĩa vượt quá một nửa Phân biệt: Over half nhấn mạnh vào số lượng vượt quá 50%. Ví dụ: Over half of the participants agreed to the terms. (Hơn một nửa số người tham gia đã đồng ý với các điều khoản.) check Greater part - Chỉ phần lớn hơn trong một tổng thể Phân biệt: Greater part mô tả một phần lớn trong tổng thể nhưng không phải toàn bộ. Ví dụ: The greater part of his wealth is inherited. (Phần lớn tài sản của anh ấy là được thừa kế.) check Bulk - Nhấn mạnh số lượng lớn, phần lớn của thứ gì đó Phân biệt: Bulk diễn tả phần lớn hoặc số lượng nhiều nhất trong một tổng thể. Ví dụ: The bulk of the shipment was damaged. (Phần lớn lô hàng đã bị hư hỏng.)