VIETNAMESE
phúc phận
số may mắn
ENGLISH
fortunate destiny
/ˈfɔːʧ.nət ˈdɛs.tɪ.ni/
lucky fate
Phúc Phận là số phận tốt lành hoặc may mắn mà một người nhận được trong cuộc sống.
Ví dụ
1.
Cô tin rằng phúc phận đã mang lại nhiều cơ hội cho mình.
She believed her fortunate destiny brought her many opportunities.
2.
Phúc phận của mỗi người được hình thành bởi hành động của họ.
Everyone's fortunate destiny is shaped by their actions.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của fortunate destiny nhé!
Blessed fate - Số phận được ban phước
Phân biệt:
Blessed fate nhấn mạnh vào sự may mắn, đặc biệt được cho là do một đấng tối cao ban cho, trong khi fortunate destiny chỉ chung về sự tốt đẹp của số phận.
Ví dụ:
She lived a blessed fate, surrounded by love and success.
(Cô ấy sống một số phận được ban phước, luôn được bao quanh bởi tình yêu và thành công.)
Lucky destiny - Số phận may mắn
Phân biệt:
Lucky destiny nhấn mạnh vào yếu tố may mắn bất ngờ trong số phận, trong khi fortunate destiny thường bao gồm cả nỗ lực và may mắn.
Ví dụ:
His lucky destiny led him to discover a hidden treasure.
(Số phận may mắn đã dẫn anh ấy đến việc phát hiện ra kho báu ẩn giấu.)
Prosperous fate - Số phận thịnh vượng
Phân biệt:
Prosperous fate nhấn mạnh vào sự phát đạt về tài chính và cuộc sống, trong khi fortunate destiny có thể bao gồm cả các yếu tố khác ngoài sự thịnh vượng.
Ví dụ:
She was blessed with a prosperous fate, achieving both wealth and happiness.
(Cô ấy được ban cho một số phận thịnh vượng, đạt được cả tài sản và hạnh phúc.)
Good fortune - Vận may
Phân biệt:
Good fortune nhấn mạnh vào sự may mắn trong cuộc sống, trong khi fortunate destiny có thể bao gồm sự tốt lành từ nhiều yếu tố.
Ví dụ:
Good fortune followed him wherever he went, leading to a successful career.
(Vận may luôn theo anh ta bất cứ nơi đâu, dẫn đến một sự nghiệp thành công.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết