VIETNAMESE
Phức hợp
tổ hợp
ENGLISH
Compound
/ˈkɑmpaʊnd/
Combination, mixture
Phức hợp là một cấu trúc gồm nhiều phần gắn kết với nhau tạo thành một chỉnh thể.
Ví dụ
1.
Hợp chất hóa học được tạo thành từ nhiều nguyên tố.
The chemical compound is made of several elements.
2.
Hợp chất này rất quan trọng cho thí nghiệm.
This compound is crucial for the experiment.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Compound khi nói hoặc viết nhé!
Compound interest - Lãi kép
Ví dụ:
Compound interest can lead to significant savings growth over time.
(Lãi kép có thể dẫn đến sự gia tăng đáng kể của khoản tiết kiệm theo thời gian.)
Chemical compound - Hợp chất hóa học
Ví dụ:
Water is a chemical compound made up of hydrogen and oxygen.
(Nước là một hợp chất hóa học được tạo thành từ hydro và oxy.)
Compound sentence - Câu ghép
Ví dụ:
He likes tea, but she prefers coffee is an example of a compound sentence.
(Anh ấy thích trà, nhưng cô ấy thích cà phê là một ví dụ về câu ghép.)
Compound fracture - Gãy xương hở
Ví dụ:
The athlete suffered a compound fracture during the game.
(Vận động viên bị gãy xương hở trong trận đấu.)
Compound word - Từ ghép
Ví dụ:
Sunflower is a compound word in English.
(Sunflower là một từ ghép trong tiếng Anh.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết