VIETNAMESE

Phổ quát

chung, bao quát

word

ENGLISH

Universal

  
ADJ

/ˌjuːnɪˈvɜːsəl/

General, comprehensive

Phổ quát là áp dụng chung cho tất cả hoặc mọi người.

Ví dụ

1.

Luật có tính phổ quát.

The law has universal application.

2.

Các chủ đề phổ quát gây tiếng vang với khán giả.

Universal themes resonate with audiences.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Universal nhé! check Global - Toàn cầu, áp dụng trên toàn thế giới Phân biệt: Global là tính từ dùng để chỉ những thứ có phạm vi, ảnh hưởng toàn thế giới, trong khi Universal thường mang nghĩa bao quát hơn, áp dụng cho mọi trường hợp hoặc mọi người. Ví dụ: Climate change is a global concern. (Biến đổi khí hậu là mối quan tâm toàn cầu.) check Worldwide - Phổ biến trên toàn thế giới Phân biệt: Worldwide ám chỉ sự hiện diện hoặc sự công nhận trên toàn thế giới, có thể dùng cho cả sản phẩm, sự kiện, hoặc hiện tượng, trong khi Universal đề cập đến sự tồn tại hoặc tính chất có mặt ở mọi nơi. Ví dụ: This brand is recognized worldwide. (Thương hiệu này được công nhận trên toàn thế giới.) check Comprehensive - Bao quát, toàn diện Phân biệt: Comprehensive dùng để chỉ một cái nhìn hoặc kế hoạch bao quát tất cả các khía cạnh, trong khi Universal có thể chỉ sự áp dụng cho tất cả mọi người hoặc mọi trường hợp. Ví dụ: The report provided a comprehensive overview of the issue. (Báo cáo cung cấp cái nhìn toàn diện về vấn đề.) check Common - Chung, phổ biến rộng rãi Phân biệt: Common chỉ những thứ phổ biến trong một nhóm nhỏ hoặc một cộng đồng, trong khi Universal có phạm vi rộng hơn, áp dụng cho mọi nơi hoặc mọi đối tượng. Ví dụ: This is a common problem in developing countries. (Đây là một vấn đề phổ biến ở các nước đang phát triển.) check Inclusive - Bao gồm tất cả, không loại trừ ai Phân biệt: Inclusive nhấn mạnh việc không loại trừ bất kỳ ai, trong khi Universal có thể chỉ sự công nhận hoặc quyền lợi dành cho mọi người mà không phân biệt. Ví dụ: The policy aims to be inclusive of all members. (Chính sách nhằm bao gồm tất cả các thành viên.)