VIETNAMESE

phó kế toán trưởng

ENGLISH

deputy chief accountant

  
NOUN

/ˈdɛpjəti ʧif əˈkaʊntənt/

Phó kế toán trưởng là người hỗ trợ Trưởng phòng kế toán quản lý và điều hành hoạt động của phòng kế toán, thay mặt Trưởng phòng kế toán thực hiện việc phổ biến và hướng dẫn cho nhân viên phòng kế toán các thể lệ tài chính, chế độ kế toán – thống kê hiện hành.

Ví dụ

1.

Phó kế toán trưởng soát xét báo cáo tài chính trước khi quyết toán.

The deputy chief accountant reviewed the financial statements before they were finalized.

2.

Với vai trò là phó kế toán trưởng, chị phải đảm bảo tuân thủ các quy định về kế toán.

As the deputy chief accountant, she had to ensure compliance with accounting regulations.

Ghi chú

Hãy cùng DOL phân biệt deputy chief accountant và accounting manager nhé! - Sự khác biệt chính giữa deputy chief accountant và accounting manager nằm ở cấp bậc và phạm vi trách nhiệm trong tổ chức. Phó kế toán trưởng là vị trí cao cấp hơn, chịu trách nhiệm giám sát và hỗ trợ giám đốc kế toán, trong khi quản lý kế toán đứng đầu bộ phận kế toán và chịu trách nhiệm tổ chức và điều hành các hoạt động kế toán hàng ngày của công ty. - Deputy Chief Accountant (Phó kế toán trưởng) là vị trí cao cấp trong bộ phận kế toán của một tổ chức. Phó giám đốc kế toán thường là người giám sát và hỗ trợ giám đốc kế toán trong việc quản lý và điều hành các hoạt động kế toán của công ty. Ví dụ: The Deputy Chief Accountant is responsible for overseeing the financial reporting and ensuring compliance with accounting standards. (Phó kế toán trưởng chịu trách nhiệm giám sát báo cáo tài chính và đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn kế toán.) - Accounting Manager (Quản lý kế toán) là người đứng đầu bộ phận kế toán trong một tổ chức. Quản lý kế toán chịu trách nhiệm tổ chức, lập kế hoạch và giám sát các hoạt động kế toán hàng ngày của công ty, bao gồm việc chuẩn bị báo cáo tài chính, quản lý hồ sơ kế toán và đảm bảo tuân thủ các quy định kế toán. Ví dụ: The Accounting Manager is responsible for overseeing the day-to-day accounting operations and ensuring accurate financial reporting. (Quản lý kế toán chịu trách nhiệm giám sát các hoạt động kế toán hàng ngày và đảm bảo báo cáo tài chính chính xác.)