VIETNAMESE

phó đô đốc

ENGLISH

vice admiral

  
NOUN

/vaɪs ˈædmərəl/

Phó Đô đốc là Phó Đô đốc là bậc quân hàm cao nhất của quân nhân giữ chức vụ Tư lệnh Quân chủng Hải quân, và có vai trò lãnh đạo, chỉ huy trong lực lượng hải quân.

Ví dụ

1.

Phó đô đốc phát biểu trước các học viên tại học viện.

The vice admiral addressed the cadets at the academy.

2.

Phó đô đốc thị sát hạm đội hải quân.

The vice admiral inspected the naval fleet.

Ghi chú

Các chức vụ liên quan đến đô đốc trong tiếng Anh bao gồm: - Admiral: Đô đốc - Fleet Admiral: Đô đốc trưởng - Vice Admiral: Phó đô đốc - Rear Admiral: Đô đốc phó - Commodore: Thượng đô đốc - Rear Admiral (Lower Half): Chuẩn Đô đốc (nửa dưới), hay còn gọi là Chuẩn tướng hải quân hoặc Phó Đề đốc trong Hải quân Hoa Kỳ. - Rear Admiral (Upper Half): Chuẩn Đô đốc (nửa trên), hay còn gọi là là Thiếu tướng hải quân hoặc Đề đốc trong Hải quân Hoa Kỳ.