VIETNAMESE

phó chủ nhiệm khoa

ENGLISH

deputy chairperson of a faculty

  
NOUN

/ˈdɛpjəti ˈʧɛrˌpɜrsən ʌv ə ˈfækəlti/

Phó chủ nhiệm khoa là người đảm nhiệm vai trò phụ trách một phần công việc của chủ nhiệm khoa, giúp trưởng khoa trong việc quản lý và thực hiện kế hoạch đào tạo, các hoạt động phong trào, đoàn thể nhằm đảm bảo sự phát triển toàn diện và bền vững của Khoa.

Ví dụ

1.

Phó chủ nhiệm khoa đại diện cho khoa tại một hội nghị.

The deputy chairperson of the faculty represented the faculty at a conference.

2.

Phó chủ nhiệm khoa duyệt giáo trình.

The deputy chairperson of the faculty approved the curriculum.

Ghi chú

Các ý nghĩa khác nhau của từ "faculty": - Nếu "faculty" được sử dụng như một danh từ, nó có nghĩa là khả năng hoặc năng lực của con người để hiểu, suy nghĩ, học hỏi hoặc thực hiện một việc gì đó. Ví dụ: "Her faculty for language allowed her to learn multiple languages quickly." (Khả năng ngôn ngữ của cô ấy cho phép cô ấy học nhiều ngôn ngữ nhanh chóng.) - Danh từ faculty trong ngữ cảnh pháp luật, nó có thể chỉ đến các thành viên của một trường đại học hoặc một tổ chức chính phủ có vai trò trong việc đưa ra quyết định và chính sách. Ví dụ: "The faculty of law at the university includes experienced judges and legal experts." (Khoa luật tại trường đại học bao gồm các thẩm phán và chuyên gia pháp lý có kinh nghiệm.) - Danh từ faculty trong ngữ cảnh y học, nó có thể chỉ đến một bộ phận cơ thể hoặc khả năng cụ thể. Ví dụ: "The auditory faculty is responsible for hearing and processing sound." (Bộ phận thính giác đảm nhận chức năng nghe và xử lý âm thanh.)