VIETNAMESE

phí vệ sinh

phí dọn dẹp

word

ENGLISH

Cleaning fee

  
NOUN

/ˈkliːnɪŋ fiː/

sanitation fee

"Phí vệ sinh" là chi phí trả cho dịch vụ dọn dẹp và duy trì vệ sinh tại một khu vực nhất định.

Ví dụ

1.

Phí vệ sinh được tính theo từng sự kiện.

The cleaning fee is charged per event.

2.

Phí vệ sinh cao được áp dụng cho các địa điểm lớn.

High cleaning fees apply for large venues.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Cleaning fee nhé! check Sanitation fee - Phí vệ sinh Phân biệt: Sanitation fee là khoản phí dành cho việc duy trì vệ sinh và phòng chống ô nhiễm trong các khu vực công cộng hoặc tòa nhà. Ví dụ: The sanitation fee covers waste disposal and general cleanliness of the building. (Phí vệ sinh bao gồm chi phí xử lý rác thải và duy trì sự sạch sẽ chung của tòa nhà.) check Maintenance fee - Phí bảo trì Phân biệt: Maintenance fee là khoản phí trả cho việc bảo dưỡng, sửa chữa và duy trì hoạt động của các cơ sở vật chất, bao gồm vệ sinh. Ví dụ: The maintenance fee includes cleaning services for the office building. (Phí bảo trì bao gồm dịch vụ vệ sinh cho tòa nhà văn phòng.) check Cleaning charge - Phí dọn dẹp Phân biệt: Cleaning charge là khoản chi phí trả cho dịch vụ dọn dẹp hoặc vệ sinh một khu vực, như văn phòng hoặc phòng khách sạn. Ví dụ: The cleaning charge is added to the cost of the hotel room. (Phí dọn dẹp được cộng vào chi phí của phòng khách sạn.)