VIETNAMESE

phí khám sức khỏe

phí kiểm tra sức khỏe

word

ENGLISH

Medical check-up fee

  
NOUN

/ˈmɛdɪkəl ˈʧɛkʌp fiː/

health screening fee

"Phí khám sức khỏe" là chi phí cho dịch vụ kiểm tra tổng quát về tình trạng sức khỏe của cá nhân.

Ví dụ

1.

Phí khám sức khỏe thay đổi theo từng phòng khám.

The medical check-up fee varies by clinic.

2.

Các lần khám định kỳ thường có phí thấp hơn.

Routine check-ups often have a lower fee.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của medical check-up fee nhé! check Health examination fee - Phí khám sức khỏe Phân biệt: Health examination fee là chi phí dành cho dịch vụ kiểm tra tổng quát về sức khỏe, thường bao gồm các xét nghiệm và kiểm tra cơ bản. Ví dụ: The health examination fee covers all routine tests and screenings. (Phí khám sức khỏe bao gồm tất cả các xét nghiệm và sàng lọc định kỳ.) check Physical check-up fee - Phí kiểm tra thể chất Phân biệt: Physical check-up fee là khoản phí trả cho dịch vụ kiểm tra sức khỏe toàn diện, bao gồm các khám bệnh thể chất và xét nghiệm cần thiết. Ví dụ: The physical check-up fee includes a full body assessment. (Phí kiểm tra thể chất bao gồm việc đánh giá toàn diện cơ thể.) check Medical exam fee - Phí kiểm tra y tế Phân biệt: Medical exam fee là chi phí dành cho việc kiểm tra y tế, xác định tình trạng sức khỏe và các vấn đề liên quan đến bệnh lý. Ví dụ: The medical exam fee is required for all new employees. (Phí kiểm tra y tế là bắt buộc đối với tất cả nhân viên mới.)