VIETNAMESE

phí hòa mạng

phí kích hoạt

word

ENGLISH

Activation fee

  
NOUN

/ˌæktɪˈveɪʃən fiː/

connection charge

"Phí hòa mạng" là chi phí ban đầu để kích hoạt một dịch vụ mạng như điện thoại hoặc internet.

Ví dụ

1.

Phí hòa mạng được miễn cho khách hàng mới.

The activation fee is waived for new customers.

2.

Phí hòa mạng được áp dụng cho tất cả các gói trả trước.

Activation fees apply to all prepaid plans.

Ghi chú

Từ phí hòa mạng (activation fee) thuộc lĩnh vực viễn thông. Hãy cùng DOL tìm hiểu thêm những từ vựng liên quan nhé! check Connection fee - Phí kết nối Ví dụ: The activation fee includes a connection charge for new users. (Phí hòa mạng bao gồm phí kết nối cho người dùng mới.) check Setup fee - Phí cài đặt Ví dụ: A setup fee is required for activating internet services. (Phí cài đặt được yêu cầu để kích hoạt dịch vụ internet.) check Installation fee - Phí lắp đặt Ví dụ: The activation fee also covers installation costs. (Phí hòa mạng cũng bao gồm chi phí lắp đặt.) check Initial charge - Phí ban đầu Ví dụ: An initial charge is added to the activation fee for premium plans. (Phí ban đầu được thêm vào phí hòa mạng cho các gói cao cấp.) check One-time fee - Phí một lần Ví dụ: The activation fee is a one-time payment for new accounts. (Phí hòa mạng là khoản thanh toán một lần cho các tài khoản mới.)