VIETNAMESE
phép lành
ân phúc, ân huệ
ENGLISH
Blessing
/ˈblɛs.ɪŋ/
divine favor
Phép lành là nghi thức hoặc hành động thiêng liêng được thực hiện để cầu xin sự che chở hoặc ban ơn từ thần linh hoặc đấng tối cao.
Ví dụ
1.
Linh mục ban phép lành trước buổi lễ.
The priest gave a blessing before the ceremony.
2.
Nhận phép lành được coi là thiêng liêng trong nhiều tôn giáo.
Receiving a blessing is considered sacred in many religions.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ blessing khi nói hoặc viết nhé!
Give a blessing - Ban phước lành
Ví dụ:
The priest gave a blessing to the newlyweds.
(Linh mục đã ban phước lành cho đôi vợ chồng mới cưới.)
Receive a blessing - Nhận được phước lành
Ví dụ:
They felt grateful to receive a blessing from their elders.
(Họ cảm thấy biết ơn khi nhận được phước lành từ những người lớn tuổi.)
Count one’s blessings - Biết ơn những điều tốt đẹp trong cuộc sống
Ví dụ:
Even in tough times, she always counts her blessings.
(Ngay cả trong những lúc khó khăn, cô ấy luôn biết ơn những điều tốt đẹp trong cuộc sống.)
A blessing in disguise - Một điều tưởng xấu nhưng hóa ra lại tốt
Ví dụ:
Losing his job was a blessing in disguise because it led him to a better career.
(Bị mất việc hóa ra lại là một điều may mắn vì nó giúp anh ấy tìm được sự nghiệp tốt hơn.)
Seek a blessing - Cầu xin phước lành
Ví dụ:
The family visited the temple to seek a blessing for the new year.
(Gia đình đã đến chùa để cầu xin phước lành cho năm mới.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết