VIETNAMESE

Phềnh

phồng lên, căng phồng, ỏng

word

ENGLISH

Swollen

  
ADJ

/ˈswəʊlən/

Inflated, puffed

Phềnh là trạng thái phồng lên hoặc to lên.

Ví dụ

1.

Quả bóng phềnh lên vì khí.

The balloon was swollen with air.

2.

Túi phềnh lên khó mang

Swollen bags were hard to carry.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Swollen nhé! check Puffy (adj) - Sưng lên Phân biệt: Puffy mô tả trạng thái sưng lên, thường dùng cho mắt hoặc các bộ phận cơ thể khác. Ví dụ: His eyes were puffy from crying. (Mắt anh ấy sưng lên vì khóc.) check Bloated (adj) - Phồng lên Phân biệt: Bloated miêu tả trạng thái cơ thể bị đầy hơi hoặc phồng lên. Ví dụ: She felt bloated after the heavy meal. (Cô ấy cảm thấy đầy bụng sau bữa ăn lớn.) check Engorged (adj) - Sưng to Phân biệt: Engorged mô tả trạng thái bị sưng do máu hoặc chất lỏng tích tụ. Ví dụ: The injured area was engorged and painful. (Vùng bị thương sưng to và đau.) check Distended (adj) - Phồng lên quá mức Phân biệt: Distended mô tả tình trạng bị căng hoặc phồng quá mức. Ví dụ: His stomach was distended after overeating. (Bụng anh ấy phình to sau khi ăn quá nhiều.) check Inflated (adj) - Phồng lên Phân biệt: Inflated mô tả trạng thái bị phồng lên do bơm khí hoặc chất lỏng. Ví dụ: The balloon was fully inflated. (Bóng bay đã được bơm đầy.)