VIETNAMESE

phạm vi ảnh hưởng

mức độ, tầm ảnh hưởng

word

ENGLISH

Scope

  
NOUN

/skəʊp/

Range, extent

Phạm vi ảnh hưởng là mức độ hoặc không gian mà một điều tác động.

Ví dụ

1.

Dự án vượt quá phạm vi ảnh hưởng công việc của tôi.

The project is beyond the scope of my work.

2.

Phạm vi ảnh hưởng rất rộng lớn.

The scope of influence is broad.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Scope khi nói hoặc viết nhé! checkScope of something - Phạm vi của điều gì Ví dụ: The scope of the project includes environmental impact analysis. (Phạm vi của dự án bao gồm phân tích tác động môi trường.) checkWithin the scope of - Nằm trong phạm vi của Ví dụ: These tasks are within the scope of your responsibilities. (Những nhiệm vụ này nằm trong phạm vi trách nhiệm của bạn.) checkOut of scope - Ngoài phạm vi cho phép Ví dụ: This issue is out of scope for the current discussion. (Vấn đề này nằm ngoài phạm vi của cuộc thảo luận hiện tại.) checkExpand the scope - Mở rộng phạm vi Ví dụ: The company aims to expand the scope of its services. (Công ty hướng tới mở rộng phạm vi dịch vụ của mình.) checkNarrow the scope - Thu hẹp phạm vi Ví dụ: We need to narrow the scope of our objectives to focus better. (Chúng ta cần thu hẹp phạm vi mục tiêu để tập trung tốt hơn.)