VIETNAMESE
đảo
hòn đảo
ENGLISH
island
NOUN
/ˈaɪlənd/
Đảo hay hòn đảo là phần đất được bao quanh hoàn toàn bởi nước nhưng không phải là lục địa, tuy vậy, không có kích thước chuẩn nào để phân biệt giữa đảo và lục địa.
Ví dụ
1.
Họ sống trên hòn đảo lớn Hokkaido của Nhật Bản.
They live on the large Japanese island of Hokkaido.
2.
Anh ấy đi đến đảo tìm kiếm kho báu.
He went to the island looking for treasure.
Ghi chú
Cùng phân biệt islandpeninsula:
- Đảo (Island) là một vùng đất hẻo lánh (secluded) được bao quanh bởi nước ở tất cả các phía (sides).
- Bán đảo (Peninsula) là một vùng đất chỉ có nước bao quanh ở ba mặt.