VIETNAMESE

ông trời

word

ENGLISH

Heaven

  
NOUN

/ˈhɛv.ən/

Ông trời là cách gọi thân thuộc chỉ trời hoặc đấng tối cao trong văn hóa dân gian Việt Nam.

Ví dụ

1.

Ông trời được cho là quan sát hành động của con người.

Heaven is believed to watch over people's actions.

2.

Người ta thường cầu nguyện với ông trời để nhận phúc lành và sự dẫn dắt.

People often pray to Heaven for blessings and guidance.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Heaven nhé! check Celestial realm – Thiên giới Phân biệt: Celestial realm mô tả vương quốc hoặc thế giới của các vị thần, trong khi Heaven có thể mang sắc thái tôn giáo hoặc dân gian hơn. Ví dụ: Many ancient cultures believe in a celestial realm where gods reside. (Nhiều nền văn hóa cổ đại tin vào một thiên giới nơi các vị thần sinh sống.) check Divine power – Sức mạnh thiêng liêng Phân biệt: Divine power chỉ quyền lực của đấng tối cao hoặc thế lực siêu nhiên, trong khi Heaven có thể chỉ nơi ở của thần linh hoặc chính vị thần. Ví dụ: People pray to divine power for guidance and blessings. (Mọi người cầu nguyện sức mạnh thiêng liêng để được hướng dẫn và ban phước.) check Supreme deity – Đấng tối cao Phân biệt: Supreme deity đề cập đến một vị thần tối cao trong tôn giáo, trong khi Heaven có thể là một thế lực vô hình hoặc một nơi chốn. Ví dụ: In many religions, the supreme deity governs the universe with wisdom and justice. (Trong nhiều tôn giáo, đấng tối cao cai quản vũ trụ với trí tuệ và công lý.) check Fate’s will – Ý trời, số mệnh Phân biệt: Fate’s will mang nghĩa định mệnh hoặc ý trời theo quan niệm dân gian, trong khi Heaven có thể được nhân cách hóa như một đấng quyền lực. Ví dụ: He believed that fate’s will had determined his life path. (Anh ấy tin rằng ý trời đã định đoạt con đường cuộc đời mình.)