VIETNAMESE

ổ kiến

tổ kiến

word

ENGLISH

ant nest

  
NOUN

/ænt nɛst/

anthill

Ổ kiến là nơi sinh sống và làm tổ của loài kiến.

Ví dụ

1.

Ổ kiến được giấu dưới gốc cây.

The ant nest was hidden under the tree roots.

2.

Trẻ em quan sát kiến tại tổ của chúng.

Children observed the ants at their nest.

Ghi chú

Từ Nest là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ Nest nhé! check Nghĩa 1: Tổ Ví dụ: The bird built a nest in the tree. (Con chim làm tổ trên cây.) check Nghĩa 2: Nơi trú ẩn Ví dụ: The cave became a cozy nest for the wild animals. (Hang động trở thành một nơi trú ẩn ấm áp cho các loài động vật hoang dã.) check Nghĩa 3: Nhóm Ví dụ: The boxes fit perfectly into a nest for easy storage. (Những chiếc hộp xếp gọn thành một nhóm để dễ dàng lưu trữ.) check Nghĩa 4: Làm tổ Ví dụ: The birds are nesting near the river. (Những con chim đang làm tổ gần con sông.) check Nghĩa 5: Xếp lồng vào nhau Ví dụ: She nested the bowls inside each other to save space. (Cô ấy xếp các bát lồng vào nhau để tiết kiệm không gian.) check Nghĩa 6: Ẩn náu của tội phạm hoặc hoạt động bất hợp pháp Ví dụ: The old warehouse was a nest of illegal activities. (Nhà kho cũ là nơi ẩn náu của các hoạt động bất hợp pháp.)