VIETNAMESE

nước mưa

nước trời

word

ENGLISH

rainwater

  
NOUN

/ˈreɪnˌwɔː.tə/

precipitation water

Nước mưa là nước rơi xuống từ các đám mây trong khí quyển.

Ví dụ

1.

Nước mưa được thu gom để tưới tiêu.

Rainwater is collected for irrigation purposes.

2.

Các xô được lấp đầy bằng nước mưa tươi mới.

The buckets were filled with fresh rainwater.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Rainwater nhé! check Freshwater – Nước ngọt tự nhiên Phân biệt: Freshwater bao gồm cả nước mưa và nước từ sông hồ, không chứa muối hoặc tạp chất. Ví dụ: Freshwater is vital for drinking and irrigation. (Nước ngọt tự nhiên rất quan trọng cho việc uống và tưới tiêu.) check Stormwater – Nước mưa chảy tràn Phân biệt: Stormwater là nước mưa chảy tràn trên mặt đất, có thể mang theo rác và tạp chất. Ví dụ: Stormwater management is essential in urban planning. (Quản lý nước mưa chảy tràn rất quan trọng trong quy hoạch đô thị.)