VIETNAMESE

mùa nước nổi

mùa lũ

word

ENGLISH

flood season

  
NOUN

/flʌd ˈsiː.zən/

high-water season

Mùa nước nổi là giai đoạn nước dâng cao, đặc biệt ở vùng đồng bằng ngập nước.

Ví dụ

1.

Mùa nước nổi mang dinh dưỡng đến các cánh đồng lúa.

Flood season brings nutrients to the rice fields.

2.

Người dân thích nghi với mùa nước nổi.

People adapt their lives to the flood season.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Season nhé! check Period – Khoảng thời gian cụ thể có sự kiện hoặc đặc điểm nhất định Phân biệt: Period mang tính chung chung và không chỉ giới hạn trong khái niệm tự nhiên như season. Ví dụ: The period of Renaissance shaped European culture. (Thời kỳ Phục hưng đã định hình văn hóa châu Âu.) check Epoch – Giai đoạn lịch sử Phân biệt: Epoch thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, khoa học, và thường kéo dài hơn season. Ví dụ: The Ice Age was an epoch of extreme cold. (Kỷ Băng Hà là một thời kỳ cực lạnh.) check Cycle – Chu kỳ Phân biệt: Cycle nhấn mạnh vào tính lặp lại, trong khi season chỉ một khoảng thời gian cụ thể trong năm. Ví dụ: The cycle of the moon influences tides. (Chu kỳ của mặt trăng ảnh hưởng đến thủy triều.) check Interval – Khoảng thời gian giữa hai sự kiện Phân biệt: Interval thường ngắn hơn và không mang ý nghĩa tự nhiên như season. Ví dụ: The interval between classes is 15 minutes. (Khoảng thời gian giữa các tiết học là 15 phút.) check Term – Giai đoạn Phân biệt: Term liên quan nhiều đến cấu trúc thời gian hơn là hiện tượng tự nhiên. Ví dụ: The school term ends in December. (Học kỳ kết thúc vào tháng 12.)