DOL Dictionary
VIETNAMESE
núi
núi non
ENGLISH
mountain
NOUN/ˈmaʊntɪn/
mount
Núi là vùng đất tự nhiên nhô cao rõ rệt so với khu vực xung quanh, thường có sườn dốc và đỉnh cao. Từ này thường dùng để chỉ một ngọn núi.
Ví dụ
1.
Gia đình tôi sẽ đi leo núi vào cuối tuần.
My family will climb a mountain this weekend.
2.
Ngôi làng nằm dưới chân núi.
The village is at the foot of the mountain.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số cụm từ thường đi với mountain nhé!
mountain range – dãy núi
Ví dụ:
We saw a mountain range from the train.
(Chúng tôi nhìn thấy một dãy núi từ trên tàu.)
mountain peak – đỉnh núi
Ví dụ:
Snow covered the mountain peak.
(Tuyết phủ kín đỉnh núi.)
climb a mountain – leo núi
Ví dụ:
They plan to climb a mountain during the holiday.
(Họ dự định leo núi trong kỳ nghỉ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết
