VIETNAMESE

nụ hôn gió

air kiss

word

ENGLISH

blow a kiss

  
VERB

/bloʊ ə kɪs/

air kiss

“Nụ hôn gió” là hành động hôn gió qua không khí thay vì tiếp xúc thực sự, thường dùng để chào hỏi thân mật.

Ví dụ

1.

Cô ấy gửi đến anh một nụ hôn gió từ xa.

She blew him a kiss from afar.

2.

Nụ hôn gió là một cử chỉ ngọt ngào của tình cảm.

An air kiss is a sweet gesture of affection.

Ghi chú

Cùng DOL học thêm một số idioms (thành ngữ / tục ngữ) có sử dụng từ blow nhé! checkBlow the whistle: tố giác ai đó Ví dụ: She blew the whistle on her corrupt boss. (Cô ấy tố giác sếp tham nhũng của mình.) checkBlow hot and cold: thay đổi ý kiến liên tục Ví dụ: He keeps blowing hot and cold about the plan. (Anh ấy liên tục thay đổi ý kiến về kế hoạch.)