VIETNAMESE

nối khố

bạn nối khố

ENGLISH

best friend

  
PHRASE

/bɛst frɛnd/

closest friend

Nối khố là khẩu ngữ miêu tả bạn bè rất thân với nhau từ thời thơ ấu, đi đâu cũng có nhau, tựa như hai người "nối khố" (nối hai dải khố) lại với nhau vậy.

Ví dụ

1.

Bạn nối khố của tôi luôn ở bên cạnh tôi, dù bất cứ chuyện gì xảy ra.

My best friend is always there for me, no matter what.

2.

Người bạn nối khố của tôi là người mà tôi luôn có thể tin tưởng.

My best friend is the one I can always count on.

Ghi chú

Cùng tìm hiểu một số verb collocations của "friend" nha! - To make friend (làm quen, kết bạn): I made friends with my neighbor when I moved in. (Tôi đã kết bạn với hàng xóm của tôi khi tôi chuyển đến.) - To hang out with friends (đi chơi với bạn bè): We're going to hang out with friends this weekend. (Chúng tôi sẽ đi chơi với bạn bè vào cuối tuần này.) - To confide in a friend (tâm sự với một người bạn): I can always confide in my best friend. (Tôi luôn có thể tâm sự với người bạn thân nhất của mình.)