VIETNAMESE

nhóm bạn thân

ENGLISH

close friends group

  
NOUN

/kloʊs frɛndz ɡrup/

circle of close friends

Nhóm bạn thân là những người bạn thân thiết chơi chung với nhau.

Ví dụ

1.

Chúng tôi là một nhóm bạn thân đã ở bên nhau nhiều năm.

We're a close friends group that's been together for years.

2.

Nhóm bạn thân quyết định đi du lịch biển.

The close friends group decided to take a trip to the beach.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt best-friend, friend và acquaintance nhé! - Acquaintance: là người mà bạn biết nhưng chưa có quan hệ thân thiết với họ. Bạn và acquaintance có thể có một số sở thích chung hoặc học chung lớp nhưng thường không có nhiều thời gian gặp gỡ và trò chuyện với nhau. - Friend: là một người bạn quen biết và thường gặp gỡ thường xuyên. Bạn và friend có nhiều sở thích và quan điểm chung, và có thể nói chuyện về các vấn đề cá nhân. - Best friend: là người bạn mà bạn yêu thương và có mối quan hệ rất thân thiết. Bạn và best friend tin tưởng và thảo luận về những điều cá nhân và truyền cảm hứng cho nhau. Bạn và best friend có thể chia sẻ nhiều kỉ niệm đẹp với nhau.