VIETNAMESE

nho sinh

word

ENGLISH

Confucian student

  
NOUN

/kənˈfjuːʃən ˈstjuːdənt/

“Nho sinh” là học trò theo học tư tưởng và giáo lý của Nho giáo.

Ví dụ

1.

Các nho sinh tập trung cho kỳ thi.

The Confucian students gathered for the examination.

2.

Cha của anh ấy từng là một nho sinh được kính trọng.

His father was a respected Confucian student.

Ghi chú

Từ Confucian student là một từ vựng thuộc lĩnh vực triết học và giáo dục Á Đông. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! Confucian education - Nền giáo dục Nho giáo Ví dụ: Confucian education focused on moral development, classical texts, and civil service exams. (Giáo dục Nho giáo tập trung vào phát triển đạo đức, các văn bản kinh điển và kỳ thi khoa cử.) Four Books and Five Classics - Tứ Thư và Ngũ Kinh Ví dụ: The Four Books and Five Classics were the foundation of Confucian studies in ancient China. (Tứ Thư và Ngũ Kinh là nền tảng của việc học Nho giáo ở Trung Quốc cổ đại.) Imperial examination - Khoa cử Ví dụ: Passing the imperial examination was the only way for a Confucian student to become a government official. (Vượt qua kỳ thi khoa cử là cách duy nhất để một nho sinh trở thành quan chức chính phủ.) Confucian virtues - Những đức hạnh của Nho giáo Ví dụ: A Confucian student was expected to cultivate Confucian virtues such as benevolence, righteousness, and filial piety. (Một nho sinh được kỳ vọng trau dồi các đức hạnh như nhân từ, chính trực và hiếu đạo.) Scholar-official - Quan lại trí thức Ví dụ: After years of study, a Confucian student could become a scholar-official and serve the emperor. (Sau nhiều năm học tập, một nho sinh có thể trở thành quan lại trí thức và phục vụ hoàng đế.)