VIETNAMESE

nhỏ mắt

nhỏ giọt, tra mắt

word

ENGLISH

Instill

  
VERB

/ɪnˈstɪl/

Drop

Nhỏ mắt là hành động đưa dung dịch vào mắt.

Ví dụ

1.

Anh ấy nhỏ thuốc vào mắt.

He instilled the medicine into his eyes.

2.

Nhỏ hai giọt vào mỗi mắt.

Instill two drops in each eye.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của từ Instill nhé! check Inculcate - Truyền đạt ý tưởng hoặc giá trị thông qua lặp lại Phân biệt: Inculcate là quá trình truyền đạt hoặc dạy một giá trị hoặc ý tưởng thông qua việc lặp lại thường xuyên, trong khi instill nhấn mạnh vào việc thấm nhuần từ từ vào tâm trí. Ví dụ: The teacher tried to inculcate moral values in her students. (Giáo viên cố gắng truyền đạt các giá trị đạo đức cho học sinh.) check Imbue - Thấm nhuần hoặc truyền cảm hứng Phân biệt: Imbue mang nghĩa thấm nhuần, tạo cảm hứng mạnh mẽ, thường dùng trong các tình huống cảm xúc hoặc tinh thần, trong khi instill là một quá trình chậm rãi. Ví dụ: The story is imbued with a sense of hope. (Câu chuyện được thấm nhuần cảm giác hy vọng.) check Implant - Cấy hoặc đưa ý tưởng vào tâm trí Phân biệt: Implant thường dùng trong ngữ cảnh cấy một ý tưởng vào trong đầu ai đó một cách trực tiếp, trong khi instill là quá trình thấm dần theo thời gian. Ví dụ: The idea was implanted in her mind during childhood. (Ý tưởng đã được cấy vào tâm trí cô ấy từ khi còn nhỏ.)