VIETNAMESE

Nhị trùng âm

Âm kép, âm đôi

word

ENGLISH

Biphonic Sound

  
NOUN

/ˈbaɪˌfɒnɪk saʊnd/

Double-Tone Sound, Harmonic Pair

“Nhị trùng âm” là sự kết hợp hai âm trong một từ hoặc một âm tiết.

Ví dụ

1.

Nhị trùng âm xảy ra khi hai âm thanh khác biệt được tạo ra cùng lúc.

Biphonic sounds occur when two distinct tones are produced simultaneously.

2.

Các nhạc sĩ khám phá nhị trùng âm để tạo ra những trải nghiệm âm thanh độc đáo.

Musicians explore biphonic sounds to create unique auditory experiences.

Ghi chú

Biphonic Sound là một từ vựng thuộc ngữ âm học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Dipthong – Nguyên âm đôi Ví dụ: A biphonic sound often includes a diphthong. (Nhị trùng âm thường bao gồm một nguyên âm đôi.) check Consonant Clusters – Nhóm phụ âm Ví dụ: Biphonic sounds can be formed by consonant clusters. (Nhị trùng âm có thể được tạo ra bởi các nhóm phụ âm.) check Phonetic Combination – Kết hợp ngữ âm Ví dụ: Phonetic combinations are essential in producing biphonic sounds. (Kết hợp ngữ âm là yếu tố cần thiết để tạo ra nhị trùng âm.)