VIETNAMESE
nhật tụng
tụng niệm hàng ngày
ENGLISH
daily liturgy
/ˈdeɪli ˈlɪtərdʒi/
daily worship
“Nhật tụng” là nghi thức tôn giáo được thực hiện hàng ngày.
Ví dụ
1.
Các nhà sư thực hiện nhật tụng một cách cần mẫn.
The monks performed their daily liturgy diligently.
2.
Nhật tụng mang lại sự bình an cho tâm hồn.
Daily liturgy brings peace to the soul.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của daily liturgy nhé!
Daily prayer – Cầu nguyện hàng ngày
Phân biệt:
Daily prayer chỉ các hoạt động cầu nguyện cá nhân hoặc tập thể, trong khi daily liturgy thường liên quan đến nghi thức tôn giáo chính thức.
Ví dụ:
She practices daily prayer to strengthen her faith.
(Cô ấy thực hành cầu nguyện hàng ngày để củng cố đức tin của mình.)
Religious ritual – Nghi thức tôn giáo
Phân biệt:
Religious ritual có thể là một phần của daily liturgy, nhưng không nhất thiết phải diễn ra hàng ngày.
Ví dụ:
The monks perform a religious ritual every morning.
(Các nhà sư thực hiện nghi thức tôn giáo mỗi buổi sáng.)
Morning devotion – Hành lễ buổi sáng
Phân biệt:
Morning devotion thường liên quan đến cầu nguyện và thiền định cá nhân vào buổi sáng, khác với daily liturgy là nghi thức tôn giáo có cấu trúc hơn.
Ví dụ:
The priest leads the morning devotion at sunrise.
(Vị linh mục chủ trì buổi hành lễ sáng vào lúc mặt trời mọc.)
Sacred chanting – Tụng kinh thiêng liêng
Phân biệt:
Sacred chanting tập trung vào việc tụng niệm kinh sách, có thể là một phần của daily liturgy nhưng không nhất thiết phải là toàn bộ nghi thức.
Ví dụ:
Buddhist monks engage in sacred chanting as part of their daily liturgy.
(Các nhà sư Phật giáo thực hành tụng kinh thiêng liêng như một phần của nhật tụng.)
Ritual recitation – Đọc kinh theo nghi thức
Phân biệt:
Ritual recitation là phần đọc kinh theo trình tự nhất định trong nghi lễ, có thể nằm trong daily liturgy nhưng cũng có thể được thực hiện riêng lẻ.
Ví dụ:
The ritual recitation of scriptures is performed daily in monasteries.
(Việc đọc kinh theo nghi thức được thực hiện hàng ngày trong các tu viện.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết